Bí Kíp Học Tiếng Anh

50 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày

27/07/2017 08:32:46 PM

Những câu đơn giản dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp với người nước ngoài lưu loát, tự tin hơn.

1. What's up?

- Có chuyện gì vậy?

2. How's it going?

- Dạo này ra sao rồi?

3. What have you been doing?

- Dạo này đang làm gì?

4. Nothing much.

- Không có gì mới cả.

5. What's on your mind?

- Bạn đang lo lắng gì vậy?

6. I was just thinking.

- Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.

7. I was just daydreaming.

- Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi. 

8. It's none of your business.

- Không phải là chuyện của bạn.

9. Is that so?

- Vậy hả?

10. How come?

- Làm thế nào vậy?

11. Absolutely!

- Chắc chắn rồi!

12. Definitely!

- Quá đúng!

13. Of course!

- Dĩ nhiên!

14. You better believe it!

- Chắc chắn mà.

15. I guess so.

- Tôi đoán vậy.

16. There's no way to know.

- Làm sao mà biết được.

17. I can't say for sure.

- Tôi không thể nói chắc.

18. This is too good to be true!

- Chuyện này khó tin quá!

19. No way! (Stop joking!)

- Thôi đi (đừng đùa nữa).

20. I got it.

- Tôi hiểu rồi.

21. Right on! (Great!)

- Quá đúng!

22. I did it! (I made it!)

- Tôi thành công rồi!

23. Got a minute?

- Có rảnh không?

24. About when?

- Vào khoảng thời gian nào? 

25. I won't take but a minute.

- Sẽ không mất nhiều thời gian đâu.

26. Speak up!

- Hãy nói lớn lên. 

27. Seen Melissa?

- Có thấy Melissa không? 

28. So we've met again, eh? 

- Thế là ta lại gặp nhau phải không? 

29. Come here.

- Đến đây. 

30. Come over.

- Ghé chơi.

31. Don't go yet.

- Đừng đi vội. 

32. Please go first. After you.

- Xin nhường đi trước. Tôi xin đi sau. 

33. Thanks for letting me go first.

- Cám ơn đã nhường đường. 

34. What a relief.

- Thật là nhẹ nhõm.

35. What the hell are you doing?

- Anh đang làm cái quái gì thế kia? 

36. You're a life saver.

- Bạn đúng là cứu tinh.

37. I know I can count on you.

- Tôi biết mình có thể trông cậy vào bạn mà.

38. Get your head out of your ass!

- Đừng có giả vờ khờ khạo! 

39. That's a lie!

- Xạo quá!

40. Do as I say.

- Làm theo lời tôi.

41. This is the limit!

- Đủ rồi đó! 

42. Explain to me why.

- Hãy giải thích cho tôi tại sao.

43. Ask for it!

- Tự mình làm thì tự mình chịu đi!

44. In the nick of time. 

- Thật là đúng lúc.

45. No litter.

- Cấm vứt rác.

46. Go for it!

- Cứ liều thử đi.

47. What a jerk!

- Thật là đáng ghét.

48. How cute!

- Ngộ ngĩnh, dễ thương quá!

49. None of your business!

- Không phải việc của bạn.

50. Don't peep!

- Đừng nhìn lén!

 

(Theo mshoagiaotiep.com)

Bình luận

Email của bạn sẽ không hiển thị công khai

Bình luận
    Không có bình luận.

Video

Top 5 tin bên phải

Đăng ký Tư vấn Hướng nghiệp, Course: